CÔNG TY CỔ PHẦN AUTO 88


Tên công ty:
CÔNG TY CỔ PHẦN AUTO 88
Tên công ty không dấu:
CONG TY CO PHAN AUTO 88
Tên công ty viết tắt:
AUTO 88.,JSC
Website:
Mã số doanh nghiệp (mã số thuế):
0109493603
Số Điện Thoại:
**********
Email:
Fax:
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động
Loại hình pháp lý:
Công ty cổ phần
Người đại diện pháp luật:
NGUYỄN THẾ ANH
Ngày bắt đầu thành lập:
13/01/2021
Địa chỉ trụ sở chính:
Số 6 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Map

Danh sách ngành nghề theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
# Tên, Mô tả Ngành nghề
1. 4513 (Chính) Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

(Trừ đấu giá)

2. 1811 In ấn
3. 1812 Dịch vụ liên quan đến in
4. 4101 Xây dựng nhà để ở
5. 4102 Xây dựng nhà không để ở
6. 4229 Xây dựng công trình công ích khác
7. 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
8. 4311 Phá dỡ
9. 4312 Chuẩn bị mặt bằng
10. 4321 Lắp đặt hệ thống điện
11. 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
12. 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
13. 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

(Trừ đấu giá)

14. 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

(Trừ đấu giá)

15. 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
16. 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

(Trừ đấu giá)

17. 4541 Bán mô tô, xe máy

(Trừ đấu giá)

18. 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
19. 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

(Trừ đấu giá)

20. 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa

21. 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Trừ động vật sống)

22. 4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
23. 4632 Bán buôn thực phẩm
24. 4633 Bán buôn đồ uống
25. 4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
26. 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
27. 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
28. 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
29. 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

(Trừ đấu giá)

30. 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(Trừ đấu giá)

31. 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
32. 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Chi tiết: Bán buôn sắt, thép

33. 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
34. 4690 Bán buôn tổng hợp
35. 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
36. 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
37. 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
38. 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
39. 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
40. 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
41. 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
42. 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
43. 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
44. 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
45. 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
46. 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47. 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
48. 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
49. 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)

50. 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
51. 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
52. 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác

Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô

53. 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô

54. 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
55. 5224 Bốc xếp hàng hóa
56. 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics

57. 7710 Cho thuê xe có động cơ

Chi tiết: Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác

58. 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
59. 7912 Điều hành tua du lịch
60. 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

Trên đây là Thông tin mà phần mềm thu thập tự động từ cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu bạn cần thông tin chính xác nhất vui lòng liên hệ cơ quan thuế để có được thông tin chính xác nhất. Trường hợp thông tin không đúng hoặc sai lệch bạn có thể gửi yêu cầu phần mềm cập nhật lại tự động.

Doanh nghiệp liên quan có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp cùng địa phương

Doanh nghiệp cùng ngành chính

Lần cập nhật cuối: 14/01/2021 03:22:24