CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN LAI CHÂU


Tên công ty:
CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN LAI CHÂU
Tên công ty không dấu:
CONG TY CO PHAN NONG SAN LAI CHAU
Tên công ty viết tắt:
Website:
Mã số doanh nghiệp (mã số thuế):
6200110032
Số Điện Thoại:
**********
Email:
Fax:
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động
Loại hình pháp lý:
Công ty cổ phần
Người đại diện pháp luật:
LÊ QUÝ HÒA
Ngày bắt đầu thành lập:
27/08/2020
Địa chỉ trụ sở chính:
Bản Hô Ta, Thị Trấn Tam Đường, Huyện Tam Đường, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam Map

Danh sách ngành nghề theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
# Tên, Mô tả Ngành nghề
1. 4620 (Chính) Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Bán buôn hoa và cây Bán buôn động vật sống Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) Bán buôn cây dược liệu, cây giống

2. 4101 Xây dựng nhà để ở
3. 4102 Xây dựng nhà không để ở
4. 4212 Xây dựng công trình đường bộ
5. 4221 Xây dựng công trình điện
6. 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
7. 4229 Xây dựng công trình công ích khác
8. 4291 Xây dựng công trình thủy
9. 4292 Xây dựng công trình khai khoáng
10. 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
11. 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
12. 4321 Lắp đặt hệ thống điện
13. 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
14. 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
15. 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
16. 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
17. 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
18. 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
19. 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
20. 0119 Trồng cây hàng năm khác
21. 0121 Trồng cây ăn quả
22. 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
23. 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
24. 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
25. 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
26. 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
27. 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
28. 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
29. 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
30. 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
31. 0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
32. 0220 Khai thác gỗ
33. 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
34. 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
35. 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
36. 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
37. 0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
38. 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
39. 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
40. 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
41. 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
42. 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
43. 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
44. 1061 Xay xát và sản xuất bột thô
45. 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
46. 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
47. 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
48. 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
49. 0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
50. 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
51. 0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
52. 0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
53. 0146 Chăn nuôi gia cầm
54. 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
55. 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
56. 4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
57. 4632 Bán buôn thực phẩm

Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn cà phê Bán buôn chè Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn thực phẩm khác

58. 4633 Bán buôn đồ uống
59. 4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
60. 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
61. 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
62. 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

63. 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
64. 4690 Bán buôn tổng hợp
65. 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
66. 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
67. 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
68. 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
69. 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ phân bón.

Trên đây là Thông tin mà phần mềm thu thập tự động từ cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu bạn cần thông tin chính xác nhất vui lòng liên hệ cơ quan thuế để có được thông tin chính xác nhất. Trường hợp thông tin không đúng hoặc sai lệch bạn có thể gửi yêu cầu phần mềm cập nhật lại tự động.

Doanh nghiệp liên quan có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp cùng địa phương

Doanh nghiệp cùng ngành chính

Lần cập nhật cuối: 27/08/2020 09:23:32