CÔNG TY TNHH ĐÀ SEN


Tên công ty:
CÔNG TY TNHH ĐÀ SEN
Tên công ty không dấu:
CONG TY TNHH DA SEN
Tên công ty viết tắt:
Website:
Mã số doanh nghiệp (mã số thuế):
2400903842
Số Điện Thoại:
**********
Email:
Fax:
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động
Loại hình pháp lý:
Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Người đại diện pháp luật:
THÂN VĂN HƯNG
Ngày bắt đầu thành lập:
22/01/2021
Địa chỉ trụ sở chính:
Số 3 Yết Kiêu, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam Map

Danh sách ngành nghề theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
# Tên, Mô tả Ngành nghề
1. 4632 (Chính) Bán buôn thực phẩm

Chi tiết: - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột: - Bán buôn thực phẩm khác.

2. 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: - Bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.

3. 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết : Đại lý bán hàng hóa

4. 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
5. 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
6. 4690 Bán buôn tổng hợp
7. 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: - Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người)

8. 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
9. 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
10. 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
11. 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
12. 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
13. 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
14. 4633 Bán buôn đồ uống

Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn; - Bán buôn đồ uống không có cồn;

15. 4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
16. 4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
17. 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
18. 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
19. 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
20. 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
21. 3319 Sửa chữa thiết bị khác
22. 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

23. 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
24. 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

(Không bao gồm hoạt động bán đấu giá tài sản)

25. 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; - Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng) (Không bao gồm hoạt động bán đấu giá tài sản)

26. 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
27. 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
28. 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
29. 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
30. 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
31. 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
32. 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
33. 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
34. 4541 Bán mô tô, xe máy
35. 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
36. 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
37. 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
38. 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
39. 5629 Dịch vụ ăn uống khác
40. 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
41. 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Chi tiết: Không bao gồm hoạt động đấu giá

42. 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
43. 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
44. 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
45. 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
46. 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
47. 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
48. 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
49. 3314 Sửa chữa thiết bị điện
50. 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

Trên đây là Thông tin mà phần mềm thu thập tự động từ cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu bạn cần thông tin chính xác nhất vui lòng liên hệ cơ quan thuế để có được thông tin chính xác nhất. Trường hợp thông tin không đúng hoặc sai lệch bạn có thể gửi yêu cầu phần mềm cập nhật lại tự động.

Doanh nghiệp liên quan có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp cùng địa phương

Doanh nghiệp cùng ngành chính

Lần cập nhật cuối: 22/01/2021 23:36:37