CÔNG TY TNHH GROOBEE VIỆT NAM


Tên công ty:
CÔNG TY TNHH GROOBEE VIỆT NAM
Tên công ty không dấu:
CONG TY TNHH GROOBEE VIET NAM
Tên công ty viết tắt:
Website:
Mã số doanh nghiệp (mã số thuế):
0109493113
Số Điện Thoại:
**********
Email:
**********
Fax:
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động
Loại hình pháp lý:
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Người đại diện pháp luật:
LÊ VĂN DŨNG
Ngày bắt đầu thành lập:
13/01/2021
Địa chỉ trụ sở chính:
Số nhà 24 ngõ 167 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Map

Danh sách ngành nghề theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
# Tên, Mô tả Ngành nghề
1. 7410 (Chính) Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: - Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác;

2. 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ loại Nhà nước cấm)

3. 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4. 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

5. 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ súng đạn, tem và tiền kim khí)

6. 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ đấu giá)

7. 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

Chi tiết: Hoạt động thương mại điện tử (Trừ hoạt động đấu giá)

8. 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

(trừ kinh doanh bất động sản)

9. 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa

10. 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm) (Trừ đấu giá hàng hóa)

11. 4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
12. 4632 Bán buôn thực phẩm
13. 4633 Bán buôn đồ uống
14. 4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
15. 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

16. 4690 Bán buôn tổng hợp

(Trừ loại Nhà nước cấm)

17. 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
18. 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)

19. 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
20. 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

21. 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
22. 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
23. 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
24. 1312 Sản xuất vải dệt thoi
25. 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
26. 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
27. 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
28. 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
29. 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
30. 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
31. 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
32. 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

Trên đây là Thông tin mà phần mềm thu thập tự động từ cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu bạn cần thông tin chính xác nhất vui lòng liên hệ cơ quan thuế để có được thông tin chính xác nhất. Trường hợp thông tin không đúng hoặc sai lệch bạn có thể gửi yêu cầu phần mềm cập nhật lại tự động.

Doanh nghiệp liên quan có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp cùng địa phương

Doanh nghiệp cùng ngành chính

Lần cập nhật cuối: 14/01/2021 03:19:27