CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KIM NGƯU


Tên công ty:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KIM NGƯU
Tên công ty không dấu:
CONG TY TNHH THUONG MAI VA PHAT TRIEN KIM NGUU
Tên công ty viết tắt:
KIM NGUU DEVELOPMENT AND TRADING CO., LTD
Website:
Mã số doanh nghiệp (mã số thuế):
0109529306
Số Điện Thoại:
**********
Email:
Fax:
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động
Loại hình pháp lý:
Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Người đại diện pháp luật:
ĐINH VĂN HOÀNG
Ngày bắt đầu thành lập:
23/02/2021
Địa chỉ trụ sở chính:
Số 36B ngõ 49 Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Map

Danh sách ngành nghề theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
# Tên, Mô tả Ngành nghề
1. 1410 (Chính) May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
2. 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
3. 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
4. 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
5. 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
6. 1520 Sản xuất giày, dép
7. 1811 In ấn

(Trừ loại Nhà nước cấm)

8. 1812 Dịch vụ liên quan đến in

(Trừ rập khuôn tem)

9. 1820 Sao chép bản ghi các loại

(Trừ loại Nhà nước cấm)

10. 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
11. 4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
12. 4632 Bán buôn thực phẩm
13. 4633 Bán buôn đồ uống
14. 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
15. 4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
16. 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

17. 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
18. 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
19. 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
20. 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);

21. 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

22. 4690 Bán buôn tổng hợp

(Trừ các loại Nhà nước cấm)

23. 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
24. 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket);

25. 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
26. 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
27. 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
28. 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
29. 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
30. 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
31. 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
32. 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
33. 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
34. 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
35. 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
36. 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh;

37. 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
38. 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
39. 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
40. 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ

Chi tiết: Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ

41. 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; - Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet. - Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại; - Hoạt động thương mại điện tử (Trừ hoạt động đấu giá bán lẻ qua internet)

42. 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng hoá công ty kinh doanh (Trừ hoạt động đấu giá)

43. 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Trên đây là Thông tin mà phần mềm thu thập tự động từ cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu bạn cần thông tin chính xác nhất vui lòng liên hệ cơ quan thuế để có được thông tin chính xác nhất. Trường hợp thông tin không đúng hoặc sai lệch bạn có thể gửi yêu cầu phần mềm cập nhật lại tự động.

Doanh nghiệp liên quan có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp cùng địa phương

Doanh nghiệp cùng ngành chính

Lần cập nhật cuối: 23/02/2021 16:33:23