CÔNG TY TNHH TƯ VẤN NGUYỄN GIA GROUP


Tên công ty:
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN NGUYỄN GIA GROUP
Tên công ty không dấu:
CONG TY TNHH TU VAN NGUYEN GIA GROUP
Tên công ty viết tắt:
Website:
Mã số doanh nghiệp (mã số thuế):
0109529271
Số Điện Thoại:
**********
Email:
**********
Fax:
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động
Loại hình pháp lý:
Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Người đại diện pháp luật:
ĐỖ THỊ THU
Ngày bắt đầu thành lập:
23/02/2021
Địa chỉ trụ sở chính:
Số nhà 92 đường Định Công Thượng, Xóm 7, Tổ 5, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Map

Danh sách ngành nghề theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
# Tên, Mô tả Ngành nghề
1. 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy chữa cháy

2. 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy

3. 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

( Trừ hoạt động đấu giá )

4. 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

( Trừ hoạt động đấu giá )

5. 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

( Trừ hoạt động đấu giá )

6. 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
7. 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

( Trừ hoạt động đấu giá )

8. 4541 Bán mô tô, xe máy

( Trừ hoạt động đấu giá )

9. 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
10. 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

( Trừ hoạt động đấu giá )

11. 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm)

12. 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(trừ loại nhà nước cấm )

13. 4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
14. 4632 Bán buôn thực phẩm
15. 4633 Bán buôn đồ uống
16. 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
17. 4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
18. 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
19. 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
20. 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
21. 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
22. 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy chữa cháy

23. 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

( Trừ bán buôn xăng dầu )

24. 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại

( Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu )

25. 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
26. 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
27. 4690 Bán buôn tổng hợp

(Trừ các loại nhà nước cấm)

28. 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
29. 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
30. 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

Trên đây là Thông tin mà phần mềm thu thập tự động từ cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu bạn cần thông tin chính xác nhất vui lòng liên hệ cơ quan thuế để có được thông tin chính xác nhất. Trường hợp thông tin không đúng hoặc sai lệch bạn có thể gửi yêu cầu phần mềm cập nhật lại tự động.

Doanh nghiệp liên quan có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp cùng địa phương

Doanh nghiệp cùng ngành chính

Lần cập nhật cuối: 23/02/2021 16:32:32