CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG TÂN KHOA


Tên công ty:
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG TÂN KHOA
Tên công ty không dấu:
CONG TY TNHH TU VAN THIET KE VA XAY DUNG TAN KHOA
Tên công ty viết tắt:
Website:
Mã số doanh nghiệp (mã số thuế):
4001224017
Số Điện Thoại:
**********
Email:
**********
Fax:
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động
Loại hình pháp lý:
Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Người đại diện pháp luật:
HỒ VĂN PHỤNG
Ngày bắt đầu thành lập:
22/01/2021
Địa chỉ trụ sở chính:
Số 10 Mẹ Thứ, Phường Vĩnh Điện, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Map

Danh sách ngành nghề theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
# Tên, Mô tả Ngành nghề
1. 4299 (Chính) Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp

2. 4312 Chuẩn bị mặt bằng

Chi tiết: San lấp mặt bằng

3. 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng

Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất

4. 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng và mua bán gỗ

5. 4212 Xây dựng công trình đường bộ
6. 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
7. 4291 Xây dựng công trình thủy
8. 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Thiết kế, giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật

9. 7020 Hoạt động tư vấn quản lý

Chi tiết: Lập báo cáo nghiên cứu khả thi, tiền khả thi dự án đầu tư xây dựng; Lập hồ sơ dự toán thiết kế, thẩm tra thiết kế dự toán; Lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ mời thầu; Tư vấn quản lý dự án

10. 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
11. 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
12. 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Chi tiết: Mua bán quặng titan, sắt, thép, kim loại khác và các loại khoáng sản khác (trừ khoáng sản cấm)

13. 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng Titan, các loại khoáng sản khác (trừ khoáng sản cấm)

14. 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
15. 2410 Sản xuất sắt, thép, gang
16. 3811 Thu gom rác thải không độc hại
17. 3812 Thu gom rác thải độc hại
18. 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
19. 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
20. 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Chi tiết: Mua bán hàng nông sản

21. 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Chế biến hàng nông sản

22. 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23. 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
24. 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn

25. 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
26. 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
27. 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
28. 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
29. 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
30. 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Trên đây là Thông tin mà phần mềm thu thập tự động từ cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu bạn cần thông tin chính xác nhất vui lòng liên hệ cơ quan thuế để có được thông tin chính xác nhất. Trường hợp thông tin không đúng hoặc sai lệch bạn có thể gửi yêu cầu phần mềm cập nhật lại tự động.

Doanh nghiệp liên quan có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp cùng địa phương

Doanh nghiệp cùng ngành chính

Lần cập nhật cuối: 22/01/2021 23:33:01