CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ MEPHALAB


Tên công ty:
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ MEPHALAB
Tên công ty không dấu:
CONG TY TNHH VAT TU THIET BI MEPHALAB
Tên công ty viết tắt:
MEPHALAB
Website:
Mã số doanh nghiệp (mã số thuế):
0109491571
Số Điện Thoại:
**********
Email:
Fax:
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động
Loại hình pháp lý:
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Người đại diện pháp luật:
NGUYỄN TUẤN TRƯỜNG
Ngày bắt đầu thành lập:
13/01/2021
Địa chỉ trụ sở chính:
Số 16, ngách 79, ngõ 2, tổ dân phố số 5, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Map

Danh sách ngành nghề theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
# Tên, Mô tả Ngành nghề
1. 4659 (Chính) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

2. 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
3. 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4. 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
5. 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
6. 3821 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
7. 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
8. 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
9. 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
10. 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
11. 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
12. 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
13. 3314 Sửa chữa thiết bị điện
14. 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
15. 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
16. 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
17. 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
18. 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
19. 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
20. 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
21. 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
22. 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
23. 2790 Sản xuất thiết bị điện khác
24. 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
25. 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
26. 4321 Lắp đặt hệ thống điện
27. 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
28. 2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
29. 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
30. 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
31. 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
32. 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
33. 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
34. 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Chi tiết: Bán buôn sắt, thép

35. 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
36. 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim

37. 4632 Bán buôn thực phẩm
38. 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
39. 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
40. 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
41. 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
42. 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
43. 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
44. 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
45. 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
46. 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

47. 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
48. 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
49. 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
50. 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
51. 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất

52. 6201 Lập trình máy vi tính
53. 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
54. 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;

Trên đây là Thông tin mà phần mềm thu thập tự động từ cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu bạn cần thông tin chính xác nhất vui lòng liên hệ cơ quan thuế để có được thông tin chính xác nhất. Trường hợp thông tin không đúng hoặc sai lệch bạn có thể gửi yêu cầu phần mềm cập nhật lại tự động.

Doanh nghiệp liên quan có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp cùng địa phương

Doanh nghiệp cùng ngành chính

Lần cập nhật cuối: 14/01/2021 03:18:51