CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG LONG QUẢNG NINH


Tên công ty:
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG LONG QUẢNG NINH
Tên công ty không dấu:
CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUONG MAI DICH VU HUNG LONG QUANG NINH
Tên công ty viết tắt:
Website:
Mã số doanh nghiệp (mã số thuế):
5702074594
Số Điện Thoại:
**********
Email:
Fax:
Tình trạng hoạt động:
Đang hoạt động
Loại hình pháp lý:
Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Người đại diện pháp luật:
ĐỖ ĐỨC TOÁN
Ngày bắt đầu thành lập:
22/01/2021
Địa chỉ trụ sở chính:
Số 19, phố Hoàng Diệu , Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Map

Danh sách ngành nghề theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
# Tên, Mô tả Ngành nghề
1. 4663 (Chính) Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
2. 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
3. 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
4. 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
5. 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
6. 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
7. 3830 Tái chế phế liệu
8. 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
9. 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
10. 0520 Khai thác và thu gom than non
11. 0610 Khai thác dầu thô
12. 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
13. 0710 Khai thác quặng sắt
14. 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
15. 0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
16. 0892 Khai thác và thu gom than bùn
17. 0893 Khai thác muối
18. 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
19. 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
20. 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
21. 5629 Dịch vụ ăn uống khác
22. 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
23. 4632 Bán buôn thực phẩm
24. 4633 Bán buôn đồ uống
25. 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
26. 4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
27. 1910 Sản xuất than cốc
28. 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
29. 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
30. 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
31. 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
32. 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
33. 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
34. 5224 Bốc xếp hàng hóa
35. 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
36. 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
37. 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
38. 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
39. 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
40. 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
41. 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
42. 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
43. 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
44. 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
45. 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
46. 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
47. 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
48. 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
49. 4101 Xây dựng nhà để ở
50. 4102 Xây dựng nhà không để ở
51. 4211 Xây dựng công trình đường sắt
52. 4212 Xây dựng công trình đường bộ
53. 4221 Xây dựng công trình điện
54. 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
55. 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
56. 4229 Xây dựng công trình công ích khác
57. 4311 Phá dỡ
58. 4312 Chuẩn bị mặt bằng
59. 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
60. 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
61. 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
62. 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
63. 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
64. 7820 Cung ứng lao động tạm thời
65. 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
66. 0510 Khai thác và thu gom than cứng
67. 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
68. 4690 Bán buôn tổng hợp
69. 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
70. 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
71. 7710 Cho thuê xe có động cơ
72. 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
73. 8121 Vệ sinh chung nhà cửa
74. 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
75. 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
76. 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
77. 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
78. 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
79. 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
80. 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Loại trừ: Đấu giá

81. 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
82. 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
83. 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Trên đây là Thông tin mà phần mềm thu thập tự động từ cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nếu bạn cần thông tin chính xác nhất vui lòng liên hệ cơ quan thuế để có được thông tin chính xác nhất. Trường hợp thông tin không đúng hoặc sai lệch bạn có thể gửi yêu cầu phần mềm cập nhật lại tự động.

Doanh nghiệp liên quan có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp cùng địa phương

Doanh nghiệp cùng ngành chính

Lần cập nhật cuối: 22/01/2021 23:32:32